Thành Trương Nihongo

将来のために、毎日すこしずつ頑張りましょう。

Cùng học tiếng Nhật nâng cao cho người đi làm

Tiếng Nhật Chuyên Ngành Nhà Hàng – Khách Sạn

これで外国人のお客様におもてなし!ホテルでスグ使える中国語・英語単語表 ホテル基本用語 日本語 英語 中国語 シングル single 单人房 ダブル double 双人床房 セミダブル small double bed

Read More