Thành Trương Nihongo

将来のために、毎日すこしずつ頑張りましょう。
Từ Vựng N3 Tổng Hợp

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N3

  • アルバム Album
  • 泡 あ わ   Bọt, bong bóng
  • 合わせる あわせる Tham gia với nhau, đoàn kết 
  • 哀 れ あ わ れ Nổi buồn, đau buồn, bất lực
  • 案  あ ん  Đề án  , phương   án
  • 暗記 あんき Thuộc lòng, ghi nhớ
  • 安定 あんてい Ổn định, cân bằng
  • 案内 あんない Hướng dẫn
  • あんなに Mức độ đó
  • あんまり Không nhiều, không phải là
  • 胃 い Dạ dày
  • いい Tốt
  • よい Tốt, đẹp, được
  • いえ いえ Không
  • 委員 いいん Ủy viên
  • 言う ゆう Nói
  • 意外 いがい Ngoài dự tính, ngoài dự kiến
  • 行き いき Đi
  • 息 いき Hơi thở
  • 勢い いきおい Khí thế, mạnh mẽ
  • 生き物 いきもの Sinh vật sống

 

Leave comment

Your email address will not be published. Required fields are marked with *.