Thành Trương Nihongo

将来のために、毎日すこしずつ頑張りましょう。
Từ Vựng N4 Tổng Hợp

Từ Vựng N4 Tổng Hợp

KanjiTiếng NhậtTiếng Việt
 Ah
 ああNhư thế
挨拶するあいさつ・するChào hỏi
あいだGiữa
合うあうHợp ,phù hợp
赤ちゃんあかちゃんEm bé
上るあがるTăng lên ,đi lên,nâng lên
赤ん坊あかんぼうEm bé sơ sinh
空くあくTrống rỗng
 アクセサリーĐồ nữ trang
上げるあげるTăng lên,nâng lên,cho ,biếu ,tặng
浅いあさいCạn,nông cạn,hời hợt
あじVị ,hương vị
 アジアChâu á
明日あすNgày mai
遊びあそびChơi
集るあつまるTập hợp ,thu thập
集めるあつめるThu thập
 アナウンサーNgười phát thanh viên
 アフリカChâu phi
 アメリカNước mỹ
謝るあやまるXin lỗi
 アルコールCồn ,rượu
 アルバイトViệc làm thêm
安心あんしんAn tâm
安全あんぜんAn toàn
 あんなNhư thế kia
案内あんない・するHướng dẫn
以下いかÍt hơn,dưới mức,dưới
以外いがいNgoài ra
医学いがくY học
生きるいきるSinh sống
意見いけんÝ kiến
いしHòn đá
苛めるいじめるTrêu chọc
以上いじょうNhiều hơn
急ぐいそぐVội vàng,nhanh khẩn
致すいたすLàm
頂くいただくNhận, xin nhận
一度いちどMột lần
一生懸命いっしょうけんめいCố gắng hết sức ,chăm chỉ
一杯いっぱいĐầy
いとSợi chỉ
以内いないTrong vòng
田舎いなかQuê hương
祈るいのるCầu nguyện
 いらっしゃるĐến ,đi,ở
植えるうえるTrồng
伺ううかがうThăm hỏi
受付うけつけQuầy tiếp tân
受けるうけるNhận
動くうごくDi chuyển
うそNói dối
うちBên trong
打つうつĐánh
美しいうつくしいĐẹp
写すうつすChép lại,chụp ảnh
移るうつるDọn đi ,di chuyển,lây nhiễm
うでCánh tay
 うまいKhéo léo,ngon ,giỏi giang
うらMặt trái
売り場うりばQuầy bán hàng
嬉しいうれしいVui mừng
 うん
運転うんてん・するLái xe
運転手うんてんしゅTài xế
運動うんどう・するVận động

Leave comment

Your email address will not be published. Required fields are marked with *.